đớ lưỡi
Định nghĩa
- Động từ:
- Mất khả năng nói, không nói được thành tiếng: Trạng thái không thể phát ra lời nói, thường do bị sốc, sợ hãi tột độ hoặc mắc bệnh nặng.
- Câm lặng vì kinh ngạc hoặc sợ hãi: Hành động đột ngột ngừng nói, há hốc miệng ra mà không thốt nên lời vì quá ngạc nhiên, hoảng sợ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghe tin dữ, bà cụ đớ lưỡi, mặt tái mét không nói nên lời. (Nghe tin buồn, bà cụ đứng sững, mặt tái nhợt không thốt được tiếng nào.)
- Cậu bé đớ lưỡi nhìn con rắn to bò ngang qua đường. (Cậu bé sợ đến mức câm lặng, nhìn con rắn lớn bò ngang qua đường.)
- Bệnh nặng khiến ông ấy đớ lưỡi, không thể trò chuyện với con cháu. (Bệnh tình nghiêm trọng khiến ông ấy mất khả năng nói, không thể nói chuyện với con cháu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đớ lưỡi ra": Nhấn mạnh trạng thái sửng sốt, kinh ngạc đến mức há hốc miệng.
- Thấy số tiền thưởng quá lớn, anh ta đớ lưỡi ra không tin vào mắt mình. (Nhìn thấy số tiền thưởng khổng lồ, anh ta sửng sốt há hốc miệng, không tin vào mắt mình.)
"Làm cho ai đớ lưỡi": Khiến ai đó sợ hãi hoặc kinh ngạc đến mức không nói được.
- Màn trình diễn ảo thuật đã làm cho cả khán giả đớ lưỡi. (Màn trình diễn ảo thuật khiến toàn bộ khán giả kinh ngạc không thốt nên lời.)
Biến thể và từ gần giống
- Đớ (động từ): Nghĩa gốc, chỉ trạng thái mất tiếng, câm lặng.
- Đớ họng (động từ): Từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc mất khả năng nói, nghẹn lời.
- Câm lặng (tính từ/động từ): Trạng thái không nói gì, có thể do tự nguyện hoặc bị động.
- Sửng sốt (tính từ): Trạng thái ngạc nhiên đến mức đờ người ra.
Từ đồng nghĩa
- Cứng lưỡi: (Khẩu ngữ) Không nói được vì sợ hoặc lý do nào đó.
- Nghẹn lời: Không nói ra được vì xúc động mạnh.
- Hóa đá: (Văn chương, ẩn dụ) Đứng sững người ra vì quá kinh ngạc hoặc sợ hãi.
Thành ngữ liên quan
- Đớ người: Thành ngữ diễn tả trạng thái sợ hãi hoặc kinh ngạc đến mức đờ người ra, thường đi kèm với "đớ lưỡi".
- Nghe tiếng nổ, nó đớ người, đớ lưỡi một lúc lâu mới khóc được. (Nghe tiếng nổ, nó sợ đờ người ra, không nói được một lúc lâu mới khóc lên.)